Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

ORANGE CASE

Orange Case
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
110
.
86
FAMAS

Roll Cage

FAMAS

110
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
110
.
86
<0.001%
Desert Eagle

Night Heist

Desert Eagle

78
.
68
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
78
.
68
<0.001%
FAMAS

Meltdown

FAMAS

71
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
71
.
38
<0.001%
Glock-18

Water Elemental

Glock-18

53
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
53
.
58
<0.001%
AK-47

Green Laminate

AK-47

43
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
43
.
69
<0.001%
FAMAS

Eye of Athena

FAMAS

36
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
36
.
81
<0.001%
AK-47

Legion of Anubis

AK-47

35
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
35
.
34
<0.001%
Five-SeveN

Monkey Business

Five-SeveN

12
.
12
-
29
.
36
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
29
.
36
<0.001%ST | FT
15
.
20
<0.001%FT
13
.
04
<0.001%WW
12
.
85
<0.001%BS
12
.
78
<0.001%ST | WW
12
.
58
<0.001%ST | BS
12
.
12
<0.001%
Five-SeveN

Fairy Tale

Five-SeveN

22
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
22
.
94
<0.001%
M4A4

Desolate Space

M4A4

20
.
51
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
20
.
51
<0.001%
USP-S

Monster Mashup

USP-S

20
.
07
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
20
.
07
<0.001%
M4A4

Cyber Security

M4A4

18
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
18
.
97
<0.001%
Desert Eagle

Kumicho Dragon

Desert Eagle

17
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
17
.
60
<0.001%
AWP

Fever Dream

AWP

17
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
17
.
43
<0.001%
CZ75-Auto

Eco

CZ75-Auto

0
.
63
-
12
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
12
.
89
<0.001%ST | FN
11
<0.001%MW
6
.
08
<0.001%ST | MW
4
.
08
<0.001%ST | FT
1
.
85
<0.001%ST | WW
1
.
19
<0.001%ST | BS
1
.
11
<0.001%FT
0
.
85
<0.001%BS
0
.
65
<0.001%WW
0
.
63
<0.001%
Five-SeveN

Copper Galaxy

Five-SeveN

11
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
11
.
98
<0.001%
AWP

Exoskeleton

AWP

11
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
11
.
91
<0.001%
AK-47

Emerald Pinstripe

AK-47

1
.
96
-
11
.
78
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
11
.
78
<0.001%MW
3
.
58
<0.001%FT
2
.
17
<0.001%WW
2
.
01
<0.001%BS
1
.
96
<0.001%
SSG 08

Fever Dream

SSG 08

0
.
71
-
11
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
11
.
58
<0.001%ST | MW
5
.
78
<0.001%FN
3
.
48
<0.001%ST | WW
3
.
43
<0.001%ST | BS
2
.
07
<0.001%ST | FT
2
.
06
<0.001%MW
1
.
77
<0.001%WW
1
.
17
<0.001%FT
0
.
78
<0.001%BS
0
.
71
<0.001%
Nova

Hyper Beast

Nova

11
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
11
.
46
<0.001%
AWP

Capillary

AWP

6
.
31
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
6
.
31
<0.001%
M4A1-S

Night Terror

M4A1-S

0
.
59
-
4
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
24
<0.001%ST | BS
2
.
30
<0.001%ST | MW
1
.
87
<0.001%ST | WW
1
.
72
<0.001%FN
1
.
65
<0.001%ST | FT
0
.
99
<0.001%MW
0
.
72
<0.001%BS
0
.
65
<0.001%WW
0
.
62
<0.001%FT
0
.
59
<0.001%
Galil AR

Connexion

Galil AR

0
.
32
-
3
.
36
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
36
<0.001%FN
2
<0.001%ST | MW
1
.
30
<0.001%ST | WW
0
.
70
<0.001%MW
0
.
68
<0.001%ST | FT
0
.
51
<0.001%WW
0
.
40
<0.001%BS
0
.
36
<0.001%FT
0
.
32
<0.001%
FAMAS

Survivor Z

FAMAS

0
.
30
-
3
.
31
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
31
<0.001%ST | FN
2
.
60
<0.001%ST | MW
1
.
51
<0.001%ST | WW
1
.
38
<0.001%MW
0
.
75
<0.001%ST | BS
0
.
67
<0.001%ST | FT
0
.
66
<0.001%WW
0
.
36
<0.001%FT
0
.
33
<0.001%BS
0
.
30
<0.001%