Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE FRACTURE COLLECTION

The Fracture Collection
1
The Fracture Collection
+
1
The Fracture Collection
+
2
The Fracture Collection
+
3
The Fracture Collection
+
4
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
99
.
77
Desert Eagle

Printstream

Desert Eagle

37
.
03
-
99
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
99
.
77
0.053%FN
73
.
91
0.053%ST | FT
65
.
64
0.053%MW
48
.
66
0.053%WW
42
.
17
0.053%FT
37
.
03
0.053%
AK-47

Legion of Anubis

AK-47

32
.
82
-
71
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
71
.
46
0.053%FN
55
.
97
0.053%ST | MW
46
.
82
0.053%ST | WW
39
.
81
0.053%MW
37
.
58
0.053%ST | FT
36
.
60
0.053%FT
35
.
34
0.053%BS
32
.
82
0.053%
Glock-18

Vogue

Glock-18

3
.
38
-
24
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
24
.
76
0.053%ST | MW
12
.
25
0.053%FN
11
.
40
0.053%ST | WW
7
.
90
0.053%ST | FT
6
.
16
0.053%ST | BS
6
.
05
0.053%MW
5
.
59
0.053%WW
4
.
12
0.053%FT
3
.
85
0.053%BS
3
.
38
0.053%
M4A4

Tooth Fairy

M4A4

3
.
62
-
21
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
21
.
13
0.053%FN
12
.
52
0.053%ST | MW
11
.
05
0.053%ST | WW
7
.
90
0.053%ST | BS
6
.
35
0.053%ST | FT
6
.
26
0.053%MW
5
.
39
0.053%FT
3
.
82
0.053%WW
3
.
79
0.053%BS
3
.
62
0.053%
XM1014

Entombed

XM1014

3
.
45
-
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
11
0.053%FN
6
.
03
0.053%ST | MW
5
.
76
0.053%ST | WW
4
.
85
0.053%ST | FT
4
.
81
0.053%MW
3
.
89
0.053%WW
3
.
70
0.053%FT
3
.
53
0.053%BS
3
.
45
0.053%
MAG-7

Monster Call

MAG-7

0
.
27
-
6
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
18
0.053%FN
3
.
08
0.053%ST | MW
1
.
71
0.053%MW
0
.
82
3.23%ST | FT
0
.
60
3.23%FT
0
.
27
1.61%
MAC-10

Allure

MAC-10

0
.
33
-
4
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
28
0.053%FN
2
.
46
0.053%ST | MW
1
.
05
0.027%MW
0
.
67
3.23%ST | BS
0
.
47
3.23%BS
0
.
33
1.08%
Tec-9

Brother

Tec-9

0
.
32
-
4
.
19
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
19
0.053%FN
2
.
55
0.053%ST | MW
1
.
06
0.027%MW
0
.
64
1.61%ST | FT
0
.
50
1.61%ST | WW
0
.
46
1.61%FT
0
.
34
1.61%BS
0
.
33
3.23%WW
0
.
32
1.08%
Galil AR

Connexion

Galil AR

0
.
34
-
3
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
32
0.053%FN
2
0.053%ST | MW
1
.
33
0.053%ST | WW
0
.
69
3.23%MW
0
.
65
1.61%ST | FT
0
.
50
3.23%ST | BS
0
.
49
1.61%FT
0
.
34
1.08%
MP5-SD

Kitbash

MP5-SD

0
.
34
-
3
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
05
0.053%FN
1
.
51
0.053%ST | MW
1
.
11
0.053%ST | WW
0
.
55
3.23%ST | FT
0
.
48
1.61%FT
0
.
34
1.61%
PP-Bizon

Runic

PP-Bizon

0
.
12
-
1
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
11
0.053%FN
0
.
49
1.61%ST | MW
0
.
18
3.23%MW
0
.
12
3.23%
SSG 08

Mainframe 001

SSG 08

0
.
20
-
0
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
99
0.053%FN
0
.
53
3.23%ST | MW
0
.
20
3.23%
P2000

Gnarled

P2000

0
.
17
-
0
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
84
3.23%FN
0
.
50
1.61%ST | MW
0
.
17
3.23%
P90

Freight

P90

0
.
17
-
0
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
77
3.23%FN
0
.
46
3.23%ST | MW
0
.
17
3.23%
P250

Cassette

P250

0
.
19
-
0
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
56
3.23%FN
0
.
23
3.23%ST | MW
0
.
19
3.23%
Negev

Ultralight

Negev

0
.
14
-
0
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
44
3.23%FN
0
.
27
1.61%ST | MW
0
.
14
3.23%
SG 553

Ol' Rusty

SG 553

0
.
08
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
08
3.23%